translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "khách du lịch" (2件)
khách du lịch
play
日本語 観光客
đông khách du lịch đến thăm
たくさんの観光客が訪れる
マイ単語
khách du lịch
play
日本語 旅行者
khách du lịch đến từ nước ngoài
海外からの旅行者
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "khách du lịch" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "khách du lịch" (3件)
đông khách du lịch đến thăm
たくさんの観光客が訪れる
khách du lịch đến từ nước ngoài
海外からの旅行者
Nhân viên đã hướng dẫn khách du lịch.
係員が観光客を案内した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)